ngứa sần

ngứa sần

Bệnh nhân cảm thấy rất khó chịu vì những nốt ngứa sần trên da.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Bệnh ngoài da: "ngứa sần" một thuật ngữ y học chỉ một loại bệnh ngoài da, đặc trưng bởi các nốt sần nhỏ, gây ngứa dữ dội. Bệnh này thường tính chất mãn tính khó điều trị dứt điểm.
    • Triệu chứng ngứa nổi sần: "ngứa sần" cũng có thể dùng để chỉ tình trạng da vừa ngứa vừa nổi các nốt sần, không nhất thiết một bệnh cụ thể.
  2. Tính từ:

    • cảm giác ngứa kèm nổi sần: Dùng để mô tả trạng thái da khi vừa ngứa vừa xuất hiện các nốt sần nhỏ.
    • Thuộc về bệnh ngứa sần: Liên quan đến căn bệnh ngoài da này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Bác sĩ chẩn đoán tôi bị ngứa sần. (Bác sĩ xác định tôi mắc bệnh ngoài da gây ngứa nổi sần.)
    • Ngứa sần thường do dị ứng hoặc rối loạn miễn dịch gây ra. (Căn bệnh này thường xuất phát từ phản ứng dị ứng hoặc vấn đề về hệ miễn dịch.)
  • Tính từ:

    • Da tôi bị ngứa sần sau khi tiếp xúc với hóa chất. (Da tôi vừa ngứa vừa nổi nốt sần sau khi chạm vào hóa chất.)
    • Triệu chứng ngứa sần khiến người bệnh khó chịu suốt đêm. (Tình trạng ngứa kèm nổi sần làm người bệnh mất ngủ khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ngứa sần mãn tính": dạng bệnh ngứa sần kéo dài, khó chữa.

    • Ngứa sần mãn tính cần được điều trị bằng thuốc bôi thuốc uống. (Dạng bệnh kéo dài đòi hỏi phác đồ điều trị phức tạp.)
  • "ngứa sần do côn trùng": tình trạng ngứa sần gây ra bởi vết cắn của côn trùng.

    • Vết muỗi đốt có thể gây ngứa sầnngười nhạy cảm. (Ở người dễ dị ứng, vết đốt của muỗi có thể dẫn đến nổi sần ngứa.)
Biến thể từ gần giống
  • Ngứa (danh từ/tính từ): cảm giác khó chịu trên da muốn gãi.

    • Tôi bị ngứa khắp người. (Tôi cảm giác muốn gãi trên toàn bộ cơ thể.)
  • Sần (danh từ/tính từ): nốt nhỏ nổi trên da, thường kèm ngứa.

    • Da nổi nhiều sần sau khi bị dị ứng. (Da xuất hiện nhiều nốt nhỏ sau phản ứng dị ứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Mề đay: bệnh nổi mẩn ngứa, thường thành từng mảng, khác với nốt sần rời rạc.

    • Mề đay thường xuất hiện đột ngột biến mất nhanh.
  • Chàm: bệnh da liễu gây ngứa, đỏ, bong vảy, không nốt sần rõ rệt.

    • Chàm thường khô nứt nẻ hơn ngứa sần.
Thành ngữ liên quan
  • Ngứa sần như điên: diễn tả cơn ngứa dữ dội, không thể chịu nổi.

    • Cơn ngứa sần như điên khiến tôi không thể tập trung làm việc. (Ngứa quá mức làm tôi mất tập trung hoàn toàn.)
  • Ngứa sần không gãi được: chỉ tình huống khó chịu, bức bối nhưng không thể giải quyết ngay.

    • Nghe tin xấu không thể phản ứng, tôi thấy ngứa sần không gãi được. (Tình trạng bất lực, khó chịu tột độ.)